Các cụm động từ với Take

“Take” là một động từ phổ biến trong tiếng Anh và có nhiều cấu trúc phrasal verb khác nhau. Dưới đây là một số phrasal verb với “take” và cách sử dụng của chúng:

  1. Take after: có tính cách, ngoại hình giống ai đó.
    Ví dụ: Sarah takes after her mother in terms of personality.
  2. Take away: mang đi, đem đi, cất đi.
    Ví dụ: Can you please take away these dishes?
  3. Take down: ghi lại, viết lại, gỡ xuống.
    Ví dụ: I need to take down this phone number.
  4. Take in: nhận vào, tiếp nhận.
    Ví dụ: The hotel can take in up to 200 guests.
  5. Take off: cất cánh (máy bay), cởi bỏ quần áo, bắt đầu thành công.
    Ví dụ: The plane took off on time.
  6. Take on: đảm nhận, nhận việc, đối đầu với.
    Ví dụ: I don’t think I can take on any more work right now.
  7. Take out: đưa ra ngoài, đặt hàng, đi chơi ăn uống.
    Ví dụ: Let’s take out some food tonight instead of cooking.
  8. Take over: tiếp quản, chiếm đoạt, kiểm soát.
    Ví dụ: The new CEO will take over the company next month.
  9. Take up: bắt đầu một sở thích mới, chiếm không gian.
    Ví dụ: I’m thinking of taking up tennis.
    Trên đây là một số phrasal verb với “take” và cách sử dụng của chúng. Để sử dụng phrasal verb hiệu quả, bạn cần nắm được cách sử dụng và ý nghĩa của từng cấu trúc.

Bài viết liên quan

Responses